Tip
Thắng
4.
Pantoja (4)
3.
Mr Markle (11)
9.
Derelict (7)
5.
Polished Wood (5)
PANTOJA (4) Ordinary performance when 9th last run at Caulfield Heath. Should bounce back and challenged by less formidable competitors. Up in weight. Sure to be competitive and must include. MR MARKLE (3) Rounded them up to win last time at Casterton on a heavy surface. Producing consistent results since resuming from a break. Definite winning chance. DERELICT (9) Freshened for this. Weakened under pressure when 8th last start at Mornington. Should race on the speed. Sound chances. POLISHED WOOD (5) Lost ground in the run home when 8th last time at Ballarat on a heavy surface. Should come to hand quickly. Could sneak a place.
Kết quả Giá khởi điểm
14. Whitson (9)
W
56kg J
S. Field (a1.5)F
904091 T
A. Tindale Thắng
5,00
Vị trí
2,00
4. Pantoja (4)
W
61kg J
S. Kennedy (a1.5)F
X66309 T
L. Mcgill Vị trí
1,45
3. Mr Markle (11)
W
62kg J
B. Rawiller F
326231 T
P. Payne Vị trí
1,75
9. Derelict (7)
W
59kg J
J. Hill F
2629X8 T
C. Thomas Vị trí
3.
Mr Markle (11)
W
62kg J
B. Rawiller F
326231 T
P. Payne OP 6,00
4,20
4,20
Giữa sân
4.
Pantoja (4)
W
61kg J
S. Kennedy (a1.5)F
X66309 T
L. Mcgill OP 3,00
3,30
3,30
Đứng ngoài cuộc đua
5.
Polished Wood (5)
W
61kg J
W. Gordon F
10X8 T
M. Smerdon OP 11,00
14,00
14,00
Lãnh đạo
6.
Paris Collection (6)
W
60.5kg J
D. Thornton F
7219 T
S. Cameron OP 4,80
11,00
11,00
Đứng ngoài cuộc đua
7.
Prince Marionette (2)
W
60.5kg J
C. Newitt F
X70X95 T
P. Kearney OP 12,00
12,00
12,00
Giữa sân
8.
Aloysius (1)
W
60kg J
R. Lamont (a3)F
0X5659 T
N. Smyth OP 19,00
34,00
34,00
Đứng ngoài cuộc đua
9.
Derelict (7)
W
59kg J
J. Hill F
2629X8 T
C. Thomas OP 13,00
15,00
15,00
Lãnh đạo
10.
Foxykoby (8)
W
59kg J
C. Parish F
48868X T
S. Kirkpatrick OP 31,00
71,00
71,00
Đứng ngoài cuộc đua
11.
Minesite (3)
W
59kg J
D. Dunn F
045488 T
M. Newton OP 26,00
34,00
34,00
Giữa sân
13.
Cool Charlie (10)
W
58.5kg J
L. King F
907686 T
E. Maher OP 20,00
17,00
17,00
Nhịp độ
14.
Whitson (9)
W
56kg J
S. Field (a1.5)F
904091 T
A. Tindale OP 6,50
5,00
5,00
Lót đường
15.
Squazeemoto (12)
W
54kg J
A. Cabe F
902572 T
D. Julius OP 31,00
91,00
91,00
Lãnh đạo
1.
Mr Tickles (12)
W
63.5kg J
H. Spitse (a4)F
22614X T
M. Leek Cào
21:31 29 thg 6
2.
Risky Whisky (16)
W
62.5kg J
N. Daniels (a2)F
01723 T
M. & L. Cerchi Cào
21:26 29 thg 6
12.
Del Lirenza (14)
W
58.5kg J
O. East (a2)F
331 T
T. & C. Mcevoy Cào
20:15 28 thg 6
16.
Fugacity (5)
W
54kg J
- F
978708 T
R. Foster Cào
21:49 29 thg 6
Các quy tắc khác: Trả cổ tức ba vị trí. SP: Giá khởi điểm là giá cố định cuối cùng do Stake đưa ra.
| Sự kiện | Người chơi | Thời gian | Tỉ lệ | Số Tiền Cược |
|---|
